HSK 2
疼
téng形(动)
đau; thương
(it) hurts; sore; to love dearly
我的头今天有点儿疼。
Wǒ de tóu jīntiān yǒudiǎnr téng.
My head hurts a little today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (2(6)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.