HSK 5
疑问
yíwèn名
nghi vấn; câu hỏi
question; interrogation; doubt
我对这个结果还有疑问。
Wǒ duì zhè ge jié guǒ hái yǒu yí wèn.
I still have questions about this result.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.