HSK 5
男子
nánzǐ名
nam giới; đàn ông
a man; a male
一名男子正在帮助老人。
Yì míng nán zǐ zhèng zài bāng zhù lǎo rén.
A man is helping an elderly person.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.