HSK 5
用户
yònghù名
người dùng
user; consumer; subscriber; customer
我们认真听取用户意见。
Wǒ men rèn zhēn tīng qǔ yòng hù yì jiàn.
We listen carefully to user feedback.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.