HSK 5
用力
yònglì动
dùng sức
to exert oneself physically
请用力把这扇门推开。
Qǐng yòng lì bǎ zhè shàn mén tuī kāi.
Please push this door open firmly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.