HSK 5
物理
wùlǐ名
vật lý
physics; physical; relating to the material world
哥哥在大学里学习物理。
Gē ge zài dà xué lǐ xué xí wù lǐ.
My older brother studies physics at university.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.