HSK 5
物价
wùjià名
giá cả
(commodity) prices
最近这里的物价比较稳定。
Zuì jìn zhè lǐ de wù jià bǐ jiào wěn dìng.
Prices here have been relatively stable lately.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.