HSK 5
沉
chén动形
chìm; nặng; trầm
to submerge; to immerse; to sink; to keep down; to lower; to drop
小石头慢慢沉到水底。
Xiǎo shí tou màn màn chén dào shuǐ dǐ.
The small stone slowly sank to the bottom.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.