HSK 5
气球
qìqiú名
bóng bay
balloon
孩子手里拿着一个红气球。
Hái zi shǒu lǐ ná zhe yí gè hóng qì qiú.
The child is holding a red balloon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.