HSK 5
企业
qǐyè名
doanh nghiệp; công ty
company; firm; enterprise; corporation
这些企业正在开发新产品。
Zhè xiē qǐ yè zhèng zài kāi fā xīn chǎn pǐn.
These companies are developing new products.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.