HSK 5
机构
jīgòu名
cơ quan; tổ chức; cơ cấu
mechanism; structure; organization; agency
这个机构提供免费帮助。
Zhè ge jī gòu tí gōng miǎn fèi bāng zhù.
This organization provides free assistance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.