HSK 5
显得
xiǎnde动
có vẻ; trông
to seem; to look; to appear
这件白衣服显得很干净。
Zhè jiàn bái yī fú xiǎn de hěn gān jìng.
This white shirt looks very clean.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.