HSK 5
闲
xián形
rảnh rỗi
enclosure; (variant of 闲) idle; unoccupied; leisure
我周末闲下来就看看书。
Wǒ zhōu mò xián xià lái jiù kàn kàn shū.
I read whenever I have free time on weekends.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.