HSK 5
无数
wúshù形
vô số
countless; numberless; innumerable
夜空中有无数美丽的星星。
Yè kōng zhōng yǒu wú shù měi lì de xīng xing.
There are countless beautiful stars in the night sky.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.