HSK 5
无效
wúxiào动
không hiệu quả; vô hiệu
not valid; ineffective; in vain
这张过期的车票已经无效。
Zhè zhāng guò qī de chē piào yǐ jīng wú xiào.
This expired ticket is no longer valid.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.