HSK 5
讲述
jiǎngshù动
kể lại; thuật lại
to talk about; to narrate; to give an account
爷爷讲述了年轻时的故事。
Yé ye jiǎng shù le nián qīng shí de gù shi.
Grandpa told a story about his youth.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.