HSK 5
押金
yājīn名
tiền đặt cọc
deposit; down payment
入住时需要先交一百元押金。
Rù zhù shí xū yào xiān jiāo yì bǎi yuán yā jīn.
A deposit of one hundred yuan is required at check-in.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.