HSK 5
成长
chéngzhǎng动
trưởng thành; phát triển
to mature; to grow; growth
孩子在爱护中快乐成长。
Hái zi zài ài hù zhōng kuài lè chéng zhǎng.
Children grow happily when cared for.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.