HSK 3
遇见
yùjiàn动
gặp; gặp gỡ
to meet
昨天我在书店遇见了她。
Zuó tiān wǒ zài shū diàn yù jiàn le tā.
I met her at the bookstore yesterday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.