HSK 5
开幕
kāimù动
khai mạc
to open (a conference); to inaugurate
艺术节明天上午开幕。
Yì shù jié míng tiān shàng wǔ kāi mù.
The arts festival opens tomorrow morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.