HSK 5
展览
zhǎnlǎn动
triển lãm; trưng bày
to put on display; to exhibit; exhibition; show
我们周末去参观艺术展览。
Wǒ men zhōu mò qù cān guān yì shù zhǎn lǎn.
We will visit an art exhibition this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.