HSK 5
展开
zhǎnkāi动
mở ra; triển khai
to unfold; to spread out; to open up; to launch; to carry out
老师围绕问题展开讨论。
Lǎo shī wéi rào wèn tí zhǎn kāi tǎo lùn.
The teacher began a discussion around the issue.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.