HSK 5
定期
dìngqī动形
định kỳ; có thời hạn
at set dates; at regular intervals; periodic; limited to a fixed period of time
老师会定期和家长沟通。
Lǎo shī huì dìng qī hé jiā zhǎng gōu tōng.
The teacher communicates with parents regularly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.