HSK 7-9
示威
shìwēi动
biểu tình; thị uy
to demonstrate (as a protest); a demonstration; a military show of force
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.