HSK 5
奋斗
fèndòu动
phấn đấu; đấu tranh
to strive; to struggle
年轻人都在为生活奋斗。
Nián qīng rén dōu zài wéi shēng huó fèn dòu.
Young people are striving to build their lives.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.