HSK 7-9
斗
dòu动
đấu; đánh nhau
dry measure for grain equal to ten 升 or one-tenth of a 石; decaliter; peck; cup or dipper shaped object; to fight; to struggle; abbr. for the Big Dipper constellation 北斗星; old variant of 陡
两只公鸡在院子里斗起来。
Liǎng zhī gōng jī zài yuàn zi lǐ dòu qǐ lái.
Two roosters began fighting in the yard.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.