HSK 7-9
搏斗
bódòu动
vật lộn; chiến đấu
to wrestle; to fight; to struggle
消防员与猛烈火势搏斗。
Xiāo fáng yuán yǔ měng liè huǒ shì bó dòu.
The firefighters battled the fierce blaze.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.