HSK 5
奇迹
qíjì名
phép màu; kỳ tích
miracle; wonder; marvel
医生说他的恢复是个奇迹。
Yī shēng shuō tā de huī fù shì gè qí jì.
The doctor said his recovery was a miracle.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.