HSK 5
失误
shīwù动名
sai sót; mắc lỗi
lapse; mistake; to make a mistake; fault
这次失误让我们输了比赛。
Zhè cì shī wù ràng wǒ men shū le bǐ sài.
This mistake caused us to lose the match.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.