HSK 5
复制
fùzhì动
sao chép; nhân bản
to duplicate; to make a copy of; to copy; to reproduce
请把这份文件复制一份。
Qǐng bǎ zhè fèn wén jiàn fù zhì yí fèn.
Please make a copy of this document.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.