HSK 5
处
chǔ动
xử lý; kết giao; sinh sống
to reside; to live; to dwell; to be in
大家要学会和平相处。
Dà jiā yào xué huì hé píng xiāng chǔ.
Everyone should learn to live together peacefully.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.