HSK 5
处
chù名
nơi; chỗ; bộ phận
place; location; spot; point; office; department
这座楼有两处出口。
Zhè zuò lóu yǒu liǎng chù chū kǒu.
This building has two exits.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.