HSK 5
在内
zàinèi名
bao gồm; ở trong
(included) in it; among them
老师在内共有十人参加。
Lǎo shī zài nèi gòng yǒu shí rén shēn jiā.
Ten people attended, including the teacher.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.