HSK 5
图画
túhuà名
tranh vẽ; hình ảnh
drawing; picture
孩子正在看书里的图画。
Hái zi zhèng zài kàn shū lǐ de tú huà.
The child is looking at the pictures in the book.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.