HSK 5
动画
dònghuà名
hoạt hình; phim hoạt hình
animation; cartoon
孩子们正在看彩色动画。
Hái zi men zhèng zài kàn cǎi sè dòng huà.
The children are watching colorful animation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.