HSK 5
单元
dānyuán名
đơn vị; mô-đun
unit (forming an entity); element; (in a residential building) entrance or staircase
我们今天学习第三单元。
Wǒ men jīn tiān xué xí dì sān dān yuán.
We are studying Unit Three today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.