HSK 5
单一
dānyī形
đơn lẻ; duy nhất
single; only; sole
这里的产品种类太单一。
Zhè lǐ de chǎn pǐn zhǒng lèi tài dān yī.
The range of products here is too limited.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.