HSK 5
前往
qiánwǎng动
đi tới; đến
to leave for; to proceed towards; to go to
大家明早一起前往机场。
Dà jiā míng zǎo yì qǐ qián wǎng jī chǎng.
Everyone will head to the airport together tomorrow morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.