HSK 5
停留
tíngliú动
dừng lại; lưu lại
to stay somewhere temporarily; to stop over
列车只在这里停留五分钟。
Liè chē zhǐ zài zhè lǐ tíng liú wǔ fēn zhōng.
The train stops here for only five minutes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.