HSK 3
刚才
gāngcái名
vừa nãy; lúc nãy
just now; a moment ago
刚才有人给你打电话。
Gāng cái yǒu rén gěi nǐ dǎ diàn huà.
Someone called you just now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.