HSK 5
亲
qīn形动
thân thiết; ruột thịt; hôn
parent; one's own (flesh and blood); relative; related
孩子亲了妈妈一下。
Hái zi qīn le mā ma yí xià.
The child kissed Mom.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.