HSK 5
二维码
èrwéimǎ名
mã QR; mã hai chiều
2D barcode; matrix code; (esp.) QR code
请用手机扫一下二维码。
Qǐng yòng shǒu jī sǎo yí xià èr wéi mǎ.
Please scan the QR code with your phone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.