HSK 5
专家
zhuānjiā名
chuyên gia
expert; specialist
专家正在检查这台设备。
Zhuān jiā zhèng zài jiǎn chá zhè tái shè bèi.
The expert is inspecting this machine.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.