HSK 5
鸭子
yāzi名
vịt
duck; (slang) male prostitute
几只鸭子正在河里游泳。
Jǐ zhī yā zi zhèng zài hé lǐ yóu yǒng.
Several ducks are swimming in the river.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.