HSK 5
牙齿
yáchǐ名
răng
tooth; dental
每天刷牙可以保护牙齿。
Měi tiān shuā yá kě yǐ bǎo hù yá chǐ.
Brushing every day protects your teeth.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.