HSK 5
领导
lǐngdǎo动名
lãnh đạo; người lãnh đạo
lead; leading; to lead; leadership
新来的领导正在了解情况。
Xīn lái de lǐng dǎo zhèng zài liǎo jiě qíng kuàng.
The new leader is learning about the situation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.