HSK 5
令
lìng动名
khiến; ra lệnh; mệnh lệnh
classifier for a ream of paper; to order; to command; an order; warrant; writ; used in 脊令; used in 令狐 (Taiwan pr. lìng)
这场演出令人难以忘记。
Zhè chǎng yǎn chū lìng rén nán yǐ wàng jì.
This performance is hard to forget.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.