HSK 5
领先
lǐngxiān动
dẫn đầu; đi trước
to lead; to be in front
我们队目前领先两分。
Wǒ men duì mù qián lǐng xiān liǎng fēn.
Our team is currently leading by two points.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.