HSK 5
门诊
ménzhěn动
phòng khám ngoại trú; khám ngoại trú
outpatient service
门诊今天上午来了很多病人。
Mén zhěn jīn tiān shàng wǔ lái le hěn duō bìng rén.
Many patients came to the outpatient clinic this morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.