HSK 5
身材
shēncái名
vóc dáng; thân hình
stature; build (height and weight); figure
这件衣服很适合她的身材。
Zhè jiàn yī fú hěn shì hé tā de shēn cái.
This garment suits her figure very well.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.